bass fiddle
Định nghĩa
Danh từ:
- Đàn bass fiddle: Nhạc cụ lớn nhất và có âm vực thấp nhất trong họ vĩ cầm, thường được gọi là đàn double bass hoặc contrabass. Đây là nhạc cụ dây có kích thước lớn, chơi bằng cách kéo vĩ hoặc gảy dây, tạo ra âm trầm sâu và mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Đàn bass fiddle cung cấp nền tảng âm trầm sâu lắng cho dàn nhạc.)
- (Anh ấy đã dành nhiều năm học chơi đàn bass fiddle trong một ban nhạc jazz.)
- (Đàn bass fiddle thường được sử dụng trong nhạc cổ điển, jazz và dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bow the bass fiddle": kéo vĩ trên đàn bass fiddle.
- The musician expertly bowed the bass fiddle, producing a rich, warm tone. (Nhạc công điêu luyện kéo vĩ trên đàn bass fiddle, tạo ra âm thanh ấm áp, giàu âm sắc.)
"to pluck the bass fiddle": gảy dây đàn bass fiddle (kỹ thuật pizzicato).
- In jazz, players often pluck the bass fiddle to create a rhythmic pulse. (Trong nhạc jazz, người chơi thường gảy dây đàn bass fiddle để tạo ra nhịp điệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bass (n): âm trầm, nhạc cụ trầm (có thể chỉ riêng bass fiddle hoặc các nhạc cụ trầm khác như bass guitar).
- The bass section of the orchestra includes the bass fiddle. (Phần bass của dàn nhạc bao gồm đàn bass fiddle.)
- Double bass (n): tên gọi khác của bass fiddle, phổ biến trong nhạc cổ điển và jazz.
- The double bass is the same instrument as the bass fiddle. (Double bass là cùng một nhạc cụ với bass fiddle.)
- Contrabass (n): thuật ngữ chuyên môn chỉ bass fiddle trong dàn nhạc giao hưởng.
- The contrabass is the largest instrument in the string family. (Contrabass là nhạc cụ lớn nhất trong họ dây.)
Từ đồng nghĩa
- Double bass: tên gọi thông dụng trong tiếng Anh.
- Contrabass: thuật ngữ chuyên ngành.
- Bass violin: tên gọi lịch sử, ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "play the bass fiddle": chơi đàn bass fiddle.
- She learned to play the bass fiddle from her grandfather. (Cô ấy học chơi đàn bass fiddle từ ông của mình.)
- "tune the bass fiddle": lên dây đàn bass fiddle.
- Before the concert, he carefully tuned the bass fiddle. (Trước buổi hòa nhạc, anh ấy cẩn thận lên dây đàn bass fiddle.)
Thành ngữ liên quan
- "the bass fiddle of the band": người hoặc yếu tố đóng vai trò nền tảng, vững chắc.
- He is the bass fiddle of the team, providing steady support. (Anh ấy là nền tảng vững chắc của đội, cung cấp sự hỗ trợ ổn định.)